se familiariser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên quen thuộc, trở nên thân thiết: Hành động làm cho bản thân trở nên gần gũi, hiểu biết hơn về một người, một địa điểm hoặc một tình huống.
    • Làm quen, tập làm quen: Hành động chủ động tiếp xúc học hỏi để trở nên thành thạo hoặc thoải mái với một cái gì đó mới mẻ, như một kỹ năng, một công cụ hoặc một môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il faut du temps pour se familiariser avec ses nouveaux collègues. (Cần thời gian để làm quen với các đồng nghiệp mới.)
    • Elle s'est familiarisée rapidement avec les rues de Paris. ( ấy đã trở nên quen thuộc với các con phố của Paris rất nhanh.)
    • Avant de conduire, il est important de se familiariser avec les commandes de la voiture. (Trước khi lái xe, điều quan trọngphải làm quen với các bộ điều khiển của xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se familiariser avec l'idée de...": Tập chấp nhận, làm quen với ý nghĩ về một việc gì đó (thườngkhó khăn hoặc thay đổi).
    • Il doit se familiariser avec l'idée de prendre sa retraite. (Ông ấy phải làm quen với ý nghĩ về việc nghỉ hưu.)
  • "Se familiariser progressivement/peu à peu": Làm quen một cách từ từ, dần dần.
    • Le chiot se familiarise peu à peu avec son nouvel environnement. (Chú chó con đang dần làm quen với môi trường mới của .)
Biến thể từ gần giống
  • Familier, familière (adj): quen thuộc, thân thuộc; thân mật, suồng sã.
    • Un visage familier (Một khuôn mặt quen thuộc)
    • Un ton familier (Một giọng điệu thân mật/suồng sã)
  • Familiarité (n.f): Sự quen thuộc, sự thân thuộc; sự thân mật, sự suồng sã.
    • Avoir de la familiarité avec un sujet ( sự quen thuộc với một chủ đề)
  • Familiariser (quelqu'un avec quelque chose) (v.t): Làm cho ai quen với cái gì.
    • Le formateur familiarise les employés avec le nouveau logiciel. (Người đào tạo làm cho các nhân viên quen với phần mềm mới.)
Từ đồng nghĩa
  • S'accoutumer à: Tập quen dần với.
  • S'habituer à: Làm quen với, trở nên quen thuộc với.
  • S'approprier (một kiến thức, kỹ năng): Chiếm hữu, nắm vững (the nghĩa tích cực, chủ động).
Từ trái nghĩa
  • Être étranger à: Xa lạ với.
  • Ignorer: Không biết, không quen thuộc.
Cụm động từ liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân 'se familiariser', nhưng đâycấu trúc cơ bản) - Familiariser quelqu'un/quelque chose avec...: Làm cho ai/cái gì quen với... - Ce stage vise à familiariser les étudiants avec le monde professionnel. (Khóa thực tập này nhằm làm cho sinh viên quen với thế giới chuyên nghiệp.)

tự động từ
  1. thân thiết với (ai), thân mật với (ai)
  2. tập cho quen
    • Se familiariser avec une langue étrangère
      tập sử dụng một ngoại ngữ cho quen